Hãy chọn Truy cập mobile | Tiếp tục

 Quên mật khẩu
 Đăng ký
Tìm
Xem: 596|Trả lời: 0
Thu gọn cột thông tin

[Profile] Running man

[Lấy địa chỉ]
Đăng lúc 26-1-2012 06:25:40 | Xem tất |Chế độ đọc


Running Man

Yoo Jae Suk



Tên : 유재석 / Yoo Jae Suk
Biệt danh : Châu Chấu , MC Yoo , Yooruce Willis , Yoo Hyuk
Nghề nghiệp : MC , Diễn viên
Ngày sinh : 14/08/1972
Chiều cao : 1m78
Cân nặng : 65 Kg
Chòm sao : Sư tử
Nhóm máu : B
Gia đình : Vợ Na Kyung Eun , con trai Yoo Ji Ho
Ra mắt : The 1St KBS College Comedy Festival (1991)
Công ty quản lí : JS Entertainment

Ji Suk Jin



Tên : 지석진 / Ji Suk Jin
Biệt danh : Big Nose Older Brother
Nghề nghiệp : MC , Nghệ sĩ hài
Ngày sinh : 10/05/1968
Ra mắt : Album "Smile In The Gloomy Afternoon" (1992)

Lee Kwang Soo



Tên : 이광수 / Lee Kwang Soo
Biệt danh : Framer Kwang Su (Kwang Soo đặt điều , Kwang Avatar)
Nghề nghiệp : Diễn viên , Người mẫu
Ngày sinh : 14/07/1985
Chiều cao : 1m90
Cân nặng : 78 Kg
Chòm sao : Cự Giải
Học vấn : Dong Ah Broad Casting College
Công ty quản lí : King Kong Entertainment

Kim Joong Kook



Tên : 김종국 / Kim Jong Kook
Biệt danh : Sparta Kook , Kookie^^ , Capable One
Nghề nghiệp : Ca sĩ
Ngày sinh : 25/04/1977
Chiều cao : 1m78
Cân nặng : 70 Kg
Nhóm máu : A
Gia đình : Bố , mẹ và một anh trai (ngoài ra Kookie còn có cô cháu gái là nữ ca sĩ So Ya)
Học vấn : Đại học Han Se , Đại học Dan Kook (Cao Học)
Sở thích : Thể thao (Tập tạ , bóng đá , đấm bốc) , các trò chơi liên quan đến bóng đá
Tôn giáo : Đạo Phật
Ra mắt : Turbo (01.09.1995) , Solo (06.12.2001)
Công ty quản lí : 101 Entertainment

Ha Ha



Tên : 하하 / Ha Ha
Tên thật : Ha Dong Hoon (하동훈)
Biệt danh : Haroro , Harad Pitt
Nghề nghiệp : Nghệ sĩ hài , Ca sĩ , Diễn viên
Ngày sinh : 20/08/1979
Nơi sinh : Hàn Quốc
Chiều cao : 1m75 (profile) , 1m70.5 (Running Man Ep.29)
Cân nặng : 68 Kg
Nhóm máu : B
Ra mắt : Nhóm Hiphop Jikiri (2001)

Kang Gary



Tên : 개리 / Gary
Tên thật : Kang Hee Geon (강희건)
Biệt danh : Peaceful Gary , Ga Colas Cage , Monday Boyfriend
Nghề nghiệp : Rapper (thành viên bộ đôi Leessang cùng Gil) , Nghệ sĩ hài
Ngày sinh : 24/02/1978
Chiều cao : 1m74 (profile), 1m72.9 (Running Man Ep.29)
Cân nặng : 63 Kg (profile) , 70 Kg (Running Man Ep. 29)
Học vấn : Department Of Security Services , Yongin University
Ra mắt : Honey Family (1999) , Leessang (2002)

Song Ji Hyo



Tên : 송지효 / Song Ji Hyo (Tống Trí Hiếu)
Tên thật : 천성임 / Chun Sung Im / Cheon Seong Im (Trân Thành Lâm)
Biệt danh : Mong Ji Hyo , Song Ji Yok , Monday Girlfriend ,
Nghề nghiệp : Diễn viên
Ngày sinh : 15/08/1981
Nơi sinh : Hàn Quốc
Chiều cao : 1m68
Cân nặng : 46 Kg
Chòm sao : Sư tử
Nhóm máu : A
Gia đình : Một em trai và một em gái
Học vấn : Đại học Kyung Mun (đã tốt nghiệp),  Đại học Kookje (Khoa Thuế và Kế Toán)
Ra mắt : Người mẫu trang bìa tạp chí thời trang Kiki Fashion Model (2001)

[b]Song Joong Ki



Tên : 송중기 / Song Joong Ki (Song Jung Ki)
Biệt danh : Flowe r, Brain , Joong Ki tích cực
Nghề nghiệp : Diễn viên , MC
Ngày sinh : 19/09/1985
Chiều cao : 1m78
Cân nặng : 65 Kg
Chòm sao : Xử Nữ
Nhóm máu : A
Gia đình : Bố , mẹ , anh trai và em gái
Học vấn : Khoa Quản Trị Kinh Doanh thuộc Đại học Sung Kyun Kwan
Ra mắt : YNTstar TV Series "LOVE RACING" (2008)
Công ty quản lí : Sidus HQ Entertainment
Rút : Running Man - Ep 41

Lizzy



Tên : 리지 / Lizzy
Tên thật : Park Soo Young (박수영)
Biệt danh : Running Man Vitamin
Nghề nghiệp : Ca sĩ
Ngày sinh : 31/07/1992
Chiều cao : 1m68
Cân nặng : 46 Kg
Chòm sao : Sư tử
Nhóm máu : A
Học vấn : Tốt nghiệp cấp III
Sở thích : Nghe nhạc , chơi NDS games , arts & crafts , ăn bánh snacks
Sở trường : Bơi lội , chơi piano
Loại nhạc yêu thích : Dance , Ballad
Ca sĩ yêu thích : Lady Gaga , Beyonce , Park Jung Hyun
Diễn viên yêu thích : Josh Hartnett , Kang Boo Ja
Hình mẫu bạn trai lý tưởng : So Ji Sub (tự nhận ở chương trình Happy Together)
Ra mắt : After School (03.2010) , Orange Caramel (2010)
Công ty quản lí : Pledis Entertainment
Rút : Running Man - Ep 26
Trả lời

Dùng đạo cụ Báo cáo

Trả lời nhanh Lên trênLên trên Bottom Trở lại danh sách